Anh T. là công dân Việt Nam, vợ anh mang quốc tịch nước sở tại. Con sinh ra, hai vợ chồng làm giấy khai sinh tại địa phương rồi đăng ký với cơ quan đại diện Việt Nam — và bị yêu cầu bổ sung một văn bản mà họ chưa từng nghe tới. Đó là văn bản thoả thuận của cha mẹ về quốc tịch của con, và nó là yêu cầu riêng cho đúng trường hợp của họ.
Ca cụ thể
Hai vợ chồng chuẩn bị đủ những gì họ biết: giấy khai sinh đã hợp pháp hoá và dịch, hộ chiếu của cả hai, giấy chứng nhận kết hôn.
Khi nộp, cán bộ tiếp nhận hỏi văn bản thoả thuận về việc chọn quốc tịch cho con. Anh T. ngạc nhiên: "Tôi là người Việt, con tôi đương nhiên là người Việt chứ?"
Câu trả lời: đương nhiên có quyền, nhưng khi cha mẹ mang hai quốc tịch khác nhau thì luật yêu cầu hai người thể hiện ý chí bằng văn bản.
Vì sao luật yêu cầu điều này
Lý do nằm ở chỗ hai hệ thống cùng có cơ sở trao quốc tịch cho đứa trẻ.
Nước của người mẹ có thể trao theo huyết thống hoặc theo nơi sinh. Việt Nam có cơ sở trao theo huyết thống qua người cha. Cả hai đều đúng theo luật của mình.
Trong bối cảnh đó, luật Việt Nam không tự quyết thay gia đình mà để cha mẹ thoả thuận — và yêu cầu thoả thuận đó được thể hiện bằng văn bản tại thời điểm đăng ký khai sinh.
Cách nhìn này giải thích vì sao không phải hiểu ngầm là đủ: văn bản là hình thức duy nhất ghi nhận được ý chí của cả hai người, và nó phải có mặt trong hồ sơ.
Ba hiểu lầm quanh văn bản này
Hiểu lầm một: "Có văn bản nghĩa là phải chọn một, bỏ một."
Không đúng. Thoả thuận này thể hiện ý chí về phía Việt Nam. Nó không ngăn nước kia trao quốc tịch của họ theo luật của họ. Hai việc chạy song song, và đứa trẻ hoàn toàn có thể mang cả hai.
Hiểu lầm hai: "Đã khai sinh ở Việt Nam rồi thì khỏi cần."
Yêu cầu này gắn với hoàn cảnh cha mẹ khác quốc tịch, không gắn với nơi đăng ký. Đăng ký ở đâu cũng cần nếu thuộc trường hợp đó.
Hiểu lầm ba: "Người nước ngoài không ký thì thôi."
Nếu người phối ngẫu không đồng ý hoặc không ký được, đó là một tình huống cần xử lý riêng chứ không phải bỏ qua. Sẽ nói ở phần sau.
Ca này xử lý thế nào
Với anh T., việc còn thiếu là một văn bản — không phải một vấn đề pháp lý.
Ba bước:
Hỏi cơ quan đại diện về mẫu và hình thức. Có nơi có mẫu sẵn; có nơi yêu cầu lập tại chỗ có người chứng kiến; có nơi chấp nhận văn bản đã công chứng ở nước sở tại.
Cả hai vợ chồng cùng ký, theo đúng hình thức được yêu cầu. Nếu một người không có mặt được, hỏi về cách xử lý — thường có cơ chế uỷ quyền hoặc ký riêng rồi hợp lại.
Nộp bổ sung vào hồ sơ đang chờ, dẫn chiếu số hồ sơ để không phải làm lại từ đầu.
Trong ca của anh T., toàn bộ việc này mất khoảng hai tuần.
Khi bổ sung nhiều năm sau
Biến thể khó hơn: gia đình đã đăng ký khai sinh cho con từ lâu mà không có văn bản, và giờ mới cần làm rõ.
Ba tình huống:
Hồ sơ đã hoàn tất và con đã được ghi nhận là công dân Việt Nam. Khi đó có thể không cần bổ sung gì — nên hỏi trước khi lo.
Hồ sơ dừng lại từ nhiều năm trước và chưa ai theo tiếp. Cần mở lại, và thủ tục có thể đã đổi.
Chưa từng đăng ký — quay về ca ở bài trước, và văn bản thoả thuận là một phần của hồ sơ sẽ nộp.
Với cả ba, việc đầu tiên giống nhau: hỏi tình trạng hiện tại của đứa trẻ trong hồ sơ phía Việt Nam, thay vì giả định.
Khi người phối ngẫu không đồng ý
Tình huống ít gặp nhưng có, và nó cần cách xử lý khác hẳn.
Ba lý do thường thấy: nước của người phối ngẫu không cho phép đa quốc tịch và họ lo con gặp vấn đề; hoặc họ không hiểu rõ hệ quả; hoặc có mâu thuẫn trong gia đình.
Ba hướng:
Làm rõ bằng thông tin. Phần lớn trường hợp thuộc lý do thứ hai, và việc đưa thông tin chính xác — đặc biệt là điểm rằng thoả thuận này không buộc đứa trẻ bỏ quốc tịch nào — giải quyết được.
Hỏi cơ quan đại diện về cơ chế cho trường hợp không có sự đồng ý của một bên. Một số hệ thống có quy định riêng.
Nếu là mâu thuẫn gia đình, hỏi luật sư gia đình — vì đây là giao điểm giữa luật gia đình và luật quốc tịch, như một bài ở site khác đã nói.
Bài học rút ra từ ca này
Ba điểm.
Hỏi trước danh mục giấy tờ đầy đủ, không tự suy. Danh mục cho trường hợp cha mẹ khác quốc tịch dài hơn trường hợp thông thường, và sự khác biệt đó không hiển nhiên.
Chuẩn bị văn bản thoả thuận trước khi con ra đời nếu biết mình thuộc trường hợp này. Lúc đó hai vợ chồng còn rảnh và còn cùng chỗ; sau khi sinh thì mọi thứ gấp gáp hơn nhiều.
Nói rõ với người phối ngẫu từ sớm về việc này nghĩa là gì và không nghĩa là gì. Phần lớn bất đồng quanh chủ đề quốc tịch của con bắt nguồn từ hiểu nhầm chứ không từ bất đồng thật.
Cha mẹ khác quốc tịch thì cần thêm giấy tờ gì khi khai sinh cho con?
Luật Việt Nam yêu cầu văn bản thoả thuận của cha mẹ về quốc tịch của con tại thời điểm đăng ký khai sinh. Đây là yêu cầu riêng cho trường hợp này và không hiển nhiên với người chưa từng nghe.
Thoả thuận đó có buộc con phải chọn một quốc tịch không?
Không. Nó thể hiện ý chí về phía Việt Nam và không ngăn nước kia trao quốc tịch của họ theo luật của họ — hai việc chạy song song, đứa trẻ vẫn có thể mang cả hai.
Đã khai sinh từ lâu mà chưa có văn bản này thì sao?
Hỏi tình trạng hiện tại của con trong hồ sơ phía Việt Nam trước khi lo. Có trường hợp hồ sơ đã hoàn tất và không cần bổ sung gì.
Người phối ngẫu không muốn ký thì làm thế nào?
Phần lớn là do chưa hiểu rõ — đưa thông tin chính xác, đặc biệt điểm rằng thoả thuận không buộc bỏ quốc tịch nào, thường giải quyết được. Nếu không, hỏi cơ quan đại diện về cơ chế cho trường hợp thiếu đồng ý một bên.